Mô tả
Crossover Tent: Khối lều giao nhau, phân khu sinh hoạt
Crossover Tent được xây dựng quanh một ý tưởng kết cấu đơn giản: hai khối mái dốc giao nhau theo góc vuông. Tại điểm giao, mái được nâng cao và mặt bằng mở ra thành không gian trung tâm rộng rãi, còn tại các phần mở rộng ra ngoài, bốn cánh riêng biệt tạo thành các khu vực được cảm nhận như những phòng tách biệt mà không cần vách ngăn nội bộ.
Với đơn vị vận hành, hình học này giải quyết một vấn đề thường gặp trong thiết kế glamping, đó là làm sao tạo được sự tách biệt thực sự giữa khu vực ngủ và khu vực sinh hoạt trong cùng một kết cấu bạt. Crossover Tent đạt được sự tách biệt đó bằng chính kiến trúc, thay vì thêm vách ngăn, giữ cho không gian bên trong vẫn mở và thông gió tự nhiên trong khi vẫn cảm giác riêng tư và có phân khu rõ ràng.
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế và Thẩm mỹ: Hình khối giao nhau riêng biệt, tạo cảm giác như một công trình nhỏ hơn là một chiếc lều, điểm khác biệt mạnh trong tổng thể khu nghỉ dưỡng.
- Kết cấu và An toàn: Khung thép mạ kẽm; hình học giao nhau tự giằng theo hai trục, tăng thêm độ cứng vững cho kết cấu.
- Thông gió và Hiệu suất nhiệt: Phần mái nâng cao tại điểm giao tạo hiệu ứng đối lưu, trong khi bốn cánh cho phép luồng khí lưu thông từ nhiều hướng.
- Lắp đặt: Quy mô và độ phức tạp lớn hơn các mẫu một khối, cần thêm thời gian thi công; vẫn không cần đào móng.
- Tuỳ biến: Chiều dài từng cánh, cách phân khu nội thất và màu vải đều có thể tuỳ chỉnh theo mặt bằng và thương hiệu của bạn.
- Tuổi thọ và Bảo trì: Tuổi thọ sử dụng 5 đến 10 năm; dễ vệ sinh, bảo trì, chi phí duy trì thấp.
Phù hợp với
Lưu trú nhiều khu vực chức năng, gia đình cần khu ngủ tách biệt, đơn vị lưu trú dài ngày, suite chủ lực của khu nghỉ dưỡng
Thông số kỹ thuật
Kích thước
| Thông số | Giá trị |
| Kích thước sàn | Không cố định, tuỳ theo cách bố trí các cánh |
| Kích thước phòng (m) | 6 x 6 |
| Chiều cao trần (m) | 2,3 |
| Chiều cao đỉnh mái (m) | 3,75 |
Độ an toàn
| Thông số | Giá trị |
| Sức gió chịu được | 100 km/h (0,5 kN/m²) |
| Tương đương cấp bão | Cấp 11 |
| Tải trọng cho phép | 1.000 kg |
Lắp đặt và Tháo dỡ
| Thông số | Giá trị |
| Thời gian thi công | 56 giờ |
| Nhân công | 5 người |
| Nền móng | Không bao gồm |
| Thiết bị nâng | Không bao gồm (giàn giáo, xe đẩy hoặc xe cẩu) |
| Vận chuyển | Không bao gồm |
Hệ thống cửa (tuỳ chọn)
| Thông số | Giá trị |
| Ghi chú | Các loại cửa khác có thể thay đổi để phù hợp thiết kế |
Vật liệu
| Thông số | Giá trị |
| Phần mái | PVDF trắng đục, xuyên sáng một phần (có thể thay bằng loại xuyên sáng hoàn toàn) |
| Phần vách | PVC trắng đục, chắn sáng 100% |
| Cửa đi và cửa sổ | PVC trong suốt 3 lớp, có lưới chống côn trùng |
| Tuỳ chọn vật liệu khác | (1) Trắng, chắn sáng 100%. (2) Trong suốt, xuyên sáng 100%. (3) Đục mờ, xuyên sáng 50%. |


