Mô tả
Cocoon Tent: Kiến trúc phỏng sinh học bằng vải căng
Kiến trúc phỏng sinh học là cách tiếp cận thiết kế lấy cảm hứng từ tự nhiên trong cả thẩm mỹ lẫn công năng. Lấy cảm hứng từ hình dạng tự nhiên và cấu trúc sinh học, Cocoon Tent của Wild Duck Glamping Tent áp dụng các nguyên lý xây dựng có trong môi trường tự nhiên để tạo ra một công trình bền vững, chịu lực tốt và có dấu ấn thị giác riêng biệt.
Hình học cocoon không chỉ mang tính trang trí. Các bề mặt cong liên tục phân bổ tải trọng đều, không có góc cạnh tập trung ứng suất, thoát nước tại đỉnh mái mà không cần đường nối, và có hình dáng khí động học giảm cản gió. Kết quả là một khối không gian linh hoạt, phù hợp với khu nghỉ dưỡng sinh thái, mô hình ẩm thực và đồ uống, gian trưng bày, không gian ở và các khu nghỉ gần gũi thiên nhiên.
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế và Thẩm mỹ: Hình dáng cocoon với đường cong mềm mại, hữu cơ và tông màu hoà hợp với cảnh quan tự nhiên trong khi vẫn nổi bật như một điểm nhấn kiến trúc.
- Kết cấu và An toàn: Bề mặt cong liên tục phân bổ tải trọng mà không có góc cạnh tập trung ứng suất; khả năng chống thấm tốt ngăn nước xâm nhập ngay cả khi mưa lớn; chống nấm mốc và ẩm; chịu bão và gió mạnh tốt.
- Thông gió và Hiệu suất nhiệt: Nội thất rộng rãi, cởi mở, thông thoáng tốt cùng khả năng cách nhiệt giúp giảm hấp thụ nhiệt, giữ không gian bên trong luôn mát.
- Lắp đặt: Lắp ráp nhanh, thân thiện môi trường, không cần máy móc hạng nặng hay đào đất.
- Tuỳ biến: Thích ứng nhiều công năng sử dụng như khu nghỉ dưỡng sinh thái, ẩm thực và đồ uống, gian trưng bày, không gian ở hoặc khu nghỉ, với màu sắc và hoàn thiện có thể tuỳ chỉnh.
- Tuổi thọ và Bảo trì: Tuổi thọ sử dụng 5 đến 10 năm; được thiết kế để dễ bảo trì, bảo dưỡng đơn giản.
Phù hợp với
Điểm nhấn kiến trúc, gian ẩm thực và đồ uống, không gian trưng bày và sự kiện, đơn vị lưu trú sinh thái mang tính biểu tượng
Thông số kỹ thuật
Kích thước
| Thông số | Giá trị |
| Kích thước sàn (m) | 4,2 x 9 |
| Kích thước phòng (m) | 4,2 x 7 |
| Chiều cao trần (m) | 2,8 |
| Chiều cao đỉnh mái (m) | 3,2 |
Độ an toàn
| Thông số | Giá trị |
| Sức gió chịu được | 100 km/h (0,5 kN/m²) |
| Tương đương cấp bão | Cấp 11 |
| Tải trọng cho phép | 1.500 kg |
Lắp đặt và Tháo dỡ
| Thông số | Giá trị |
| Thời gian thi công | 56 giờ |
| Nhân công | 5 người |
| Nền móng | Không bao gồm |
| Thiết bị nâng | Không bao gồm (giàn giáo, xe đẩy hoặc xe cẩu) |
| Vận chuyển | Không bao gồm |
Hệ thống cửa (tuỳ chọn)
| Thông số | Giá trị |
| Số lượng | 1 cửa đi, 6 cửa sổ (có thể tuỳ chỉnh) |
| Cửa đi | 1,5m x 2,2m (tuỳ chỉnh được) |
| Cửa sổ | 0,8m x 0,8m (tuỳ chỉnh được) |
| Cấu tạo cửa | 3 lớp: chống côn trùng, thông gió, riêng tư và điều hoà |
| Ghi chú | Các loại cửa khác có thể thay đổi để phù hợp thiết kế |
Vật liệu
| Thông số | Giá trị |
| Phần mái | PVDF trắng đục, xuyên sáng một phần (có thể thay bằng loại xuyên sáng hoàn toàn) |
| Phần vách | PVC trắng đục, chắn sáng 100% |
| Cửa đi và cửa sổ | PVC trong suốt 3 lớp, có lưới chống côn trùng |
| Tuỳ chọn vật liệu khác | (1) Trắng, chắn sáng 100%. (2) Trong suốt, xuyên sáng 100%. (3) Đục mờ, xuyên sáng 50%. |


